Ampe kìm Amprobe ACD-3300 INDAmpe kìm Amprobe ACD-3300 IND

Ampe kìm Amprobe ACD-3300 IND

Availability Product not in stock!

8.400.000 ₫
Ampe kìm Amprobe ACD-3300 IND đạt chuẩn CAT IV thích hợp cho các ứng dụng công nghiệp và các phép đo đòi hỏi thêm một mức độ an toàn cao. Bao gồm cảm biến True RMS cho độ chính xác cao hơn, Amprobe ACD-3300 IND với độ mở kìm lớn có thể đo thuận tiện trong môi trường điên công nghiệp đơn giản.
Mua ngay
DataSheet
Ampe kìm Amprobe ACD-3300 IND
Ampe kìm Amprobe ACD-3300 IND đạt chuẩn CAT IV thích hợp cho các ứng dụng công nghiệp và các phép đo đòi hỏi thêm một mức độ an toàn cao. Bao gồm cảm biến True RMS cho độ chính xác cao hơn, Amprobe ACD-3300 IND với độ mở kìm lớn có thể đo thuận tiện trong môi trường điên công nghiệp đơn giản.
Đặc điểm nổi bật:
  • Công nghệ True-rms cải thiện độ chính xác trong môi trường nhiễu
  • Đo dòng điện AC lên đến 1000A, điện áp đến 750V AC/1000V DC, tần số, điện trở và điện dung và chu kỳ hoạt động
  • Đo nhiệt độ đến 1832 ° F hoặc 1000 ℃
  • Kiểm tra tính liên tục
  • Tự động và hướng dẫn sử dụng
  • Tắt tự động, lưu dữ liệu
  • Đèn nền
  • Kiểm tra Diode
  • Đo dây dẫn có đường kính lên đến 2 "(51mm)
  • An toàn CAT IV 600 V, CAT III 1000 V
  • Dây dẫn, pin (đã lắp đặt), hướng dẫn sử dụng, hộp đựng và cặp nhiệt độ loại K kèm theo sản phẩm

Ampe kìm Amprobe ACD-3300 IND được phân phối tại Việt Nam với giá cả hợp lí, bảo hành chính hãng, phù hợp với mọi yêu cầu của khách hàng. Mua ngay trên website để được giá tốt nhất và được giao hàng miễn phí tận nơi!


Liên hệ nhà phân phối ủy quyền chính hãng của Amprobe tại Việt Nam để biết thêm thông tin về sản phẩm.
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI UNITEK
Hotline: 0946 999 975 (Mr. Dũng)
Email: This email address is being protected from spambots. You need JavaScript enabled to view it. 
FEATURE ACD-3300 IND ACDC-3400 IND
DC Voltage 660.0 mV, 6.600 V, 66.00 V, 660.0 V, 1000 V
AC Voltage 660.0 mV, 6.600V, 66.00V, 660.0V, 750V
Dòng AC 66.00 A, 660.0 A, 1000 A
Dòng DC 660.0 A, 1000 A
Điện trở 660.0 O, 6.600 kO, 66.00 kO, 660.0 kO, 6.600 MO, 66.00 MO
Điện dung 6.600 nF, 66.00 nF, 660.0 nF, 6.600 µF, 66.00 µF, 660.0 µF, 6.6 mF
Tần số 66.00 Hz, 660.0 Hz, 6.600 kHz, 66.00 kHz, 660.0 kHz, 1.000 MHz
Thông mạch
Nhiệt độ -30 °F → 1832 °F (-35 °C → 1000 °C)
Dây dẫn up to 2.0 (51 mm) in diameter
Thông số kĩ thuật
Dải diện áp DC 660.0 mV, 6.600 V, 66.00 V, 660.0 V, 1000 V
Độ chính xác +/- (0.5% rdg + 2 dgts)
Đầu vào 660 mV: >100 MO; 6.6 V:10 MO; 66 V to 1000 V: 9.1 MO
Bảo vệ quá tải 1000 VDC or 750 VAC rms
Dải đo điện áp AC True RMS 660.0 mV Frequency 50 to 100 Hz
Độ chính xác +/- (1.5% rdg + 8 dgts)
Dải đo điện áp AC True RMS 6.600V, 66.00V Frequency 50 to 500 Hz
Độ chính xác +/- (1.5% rdg + 8 dgts)
Dải đo điện áp AC True RMS 660.0V, 750V Frequency 50 to 500 Hz
Độ chính xác +/- (1.5% rdg + 8 dgts)
Tần số* (*10% to 100% of voltage range): 50 to 1 kHz
Độ chính xác +/- (0.1% rdg + 5 dgts)
Tự động tắt nguồn Approx. 30 minutes
Màn hình 3" digit liquid crystal display (LCD) (6600 count) with a 66-segment analog bar-graph
Nguồn Single standard 9-volt battery, NEDA 1604, JIS 006P, IEC 6F22
Đôộ mở kìm 57 mm (2.0 in) conductor

Model

Bao gồm

ACD-3300 IND

  • Pin (đã lắp)
  • Hướng dẫn sử dụng
  • Túi đựng