Ampe kìm đo chất lượng điện Amprobe ACD-41PQAmpe kìm đo chất lượng điện Amprobe ACD-41PQ

Ampe kìm đo chất lượng điện Amprobe ACD-41PQ

Availability In Stock

10.800.000 ₫
Ampe kìm đo chất lượng điện Amprobe ACD-41PQ có các chức năng đơn giản và hiệu quả để xác minh chất lượng điện nếu hệ thống điện bị ảnh hưởng bởi sóng hài. Thêm vào các tính năng khắc phục sự cố với tính năng ghi dữ liệu ACD-40PQ hoặc phân tích năng lượng toàn diện với ACD-41PQ. Tăng hiệu quả đo bằng một bộ giao diện PC tùy chọn.
Mua ngay
DataSheet
Ampe kìm đo chất lượng điện Amprobe ACD-41PQ công cụ mọi kỹ sư điện nên có.
Ampe kìm đo chất lượng điện Amprobe ACD-41PQ có các chức năng đơn giản và hiệu quả để xác minh chất lượng điện nếu hệ thống điện bị ảnh hưởng bởi sóng hài. Thêm vào các tính năng khắc phục sự cố với tính năng ghi dữ liệu ACD-40PQ hoặc phân tích năng lượng toàn diện với ACD-41PQ. Tăng hiệu quả đo bằng một bộ giao diện PC tùy chọn.
Đặc điểm nổi bật:
  • Các cảm biến True RMS đo công suất hoạt động (W), phản ứng (VAR) và rõ ràng (VA) với màn hình hiển thị kép
  • Độ méo hài tổng (THD), điện áp AC / DC lên đến 600V, dòng AC lên đến 1000A, điện trở, tần số, nhiệt độ
  • Giữ mức cao nhất
  • Khả năng giao diện PC tùy chọn (RS-232 KIT2)
  • Tính liên tục
  • Tắt tự động
  • Báo pin yếu, Giữ dữ liệu
  • Màn hình LCD lớn, dễ đọc với đèn nền
  • Điều chỉnh dây dẫn lên đến 1,77 (45mm) đường kính
  • Bảo vệ quá tải điện áp cho tất cả các chức năng lên đến 600V AC/DC

Ampe kìm đo chất lượng điện Amprobe ACD-41PQ được phân phối tại Việt Nam với giá cả hợp lí, bảo hành chính hãng, phù hợp với mọi yêu cầu của khách hàng. Mua ngay trên website để được giá tốt nhất và được giao hàng miễn phí tận nơi!


Liên hệ nhà phân phối ủy quyền chính hãng của Amprobe tại Việt Nam để biết thêm thông tin về sản phẩm.
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI UNITEK
Hotline: 0946 999 975 (Mr. Dũng)
Email: This email address is being protected from spambots. You need JavaScript enabled to view it. 

FEATURE

ACD-41PQ

ACD-45PQ

True-rms

Dòng AC

40.00 A, 400.0 A, 1000 A

40.00 A, 400.0 A, 600 A

Dđiện áp AC/DC

600.0 V

Điện trở

999.9 Ω

Thông mạch

Nhiệt độ

-58 °F → 572 °F (-50 °C → 300 °C)

-

Tần số

5.00 Hz → 500.0 Hz

Active power

(W) 0 kW → 600.0 kW

0 kW → 360.0 kW

Reactive power (VAR)

0 kVAR → 600.0 kVAR

0 kVAR → 360.0 kVAR

Apparent power (VA)

0 kVA → 600.0 kVA

0 kVA → 360.0 kVA

Power Factor

0.10 → 0.99

Energy (KWHr)

Total Harmonic Distortion (THD%)

0.0 % → 99 %

-

Accommodates Conductors

up to 1.77"(45 mm) in diameter

up to 1.02"(26 mm) in diameter

Thông số kỹ thuật

TRMS:

Có

Dòng AC

40.0 / 400.0 / 1000 A

Độ chính xác

+/-(1.0% Rdg + 5 LSD) @ 50 and 60Hz

Điện áp DC

600.0V

Độ chính xác

+/-(0.5% Rdg + 5 LSD)

AC Voltage:

600.0V

Độ chính xác

+/-(0.5% Rdg + 5 LSD) @ 50 / 60 Hz

Điện trở

999.9O

Độ chính xác

+/-(1.0% Rdg + 6 LSD)

Tần số

5.00Hz to 500.0Hz

Độ chính xác

+/-(0.5% Rdg +4 LSD)

THD-F *:

0.0% to 99.9%

Độ chính xác

1.5% of Reading + 6d @ Fund Frequency

Active Power (W):

0 to 600.0 kW

Độ chính xác

+/-(2.0% Rdg + 6 LSD) @ Harmonics Fund to 10th & PF > 0.7

Reactive Power (VAR):

0 to 600.0 kVAR

Độ chính xác

+/-(2.0% Rdg + 6 LSD) @ Harmonics Fund to 10th & PF > 0.7

Apparent Power (VA):

0 to 600.0 kVA

Độ chính xác

+/-(2.0% Rdg + 6 LSD) @ Harmonics Fund to 10th

Power Factor:

0.10 to 0.99

Độ chính xác

+/- 3 LSD @ Harmonics Fund to 21th

Nhiêệt độ

-58°F to 572° F (-50° C to 300° C)

Độ chính xác

+/-(2.0% Rdg + 6°F) +/-(2.0 % Rdg + 3°C)

Model

Bao gồm

ACD-41PQ

  • Pin (đã lắp)
  • Hướng dẫn sử dụng
  • Túi đựng