Tổng cộng 0 ₫ (0)
 x 

Your shopping cart is empty!

Đồng hồ vạn năng Fluke 15B+Đồng hồ vạn năng Fluke 15B+

Đồng hồ vạn năng Fluke 15B+

Availability In Stock

2.350.000 ₫
Đồng hồ vạn năng Fluke 15B+ - Đồng hồ vạn năng cơ bản cho mọi thợ điện
Đồng hồ vạn năng Fluke 15B+ đáp ứng được đầy đủ các chức năng cơ bản của một đồng hồ vạn năng nhưng lại có giá cả phải chăng, phù hợp với túi tiền của người dùng. Fluke 15B+ có thể đo điện áp, điện trở, điện dung và độ thông mạch. Màn hình lớn hơn 50% so với thông thường giúp người dùng dễ dàng đọc thông số.
Mua ngay
Đồng hồ vạn năng Fluke 15B+ - Đồng hồ vạn năng cơ bản cho mọi thợ điện
Đồng hồ vạn năng Fluke 15B+ đáp ứng được đầy đủ các chức năng cơ bản của một đồng hồ vạn năng nhưng lại có giá cả phải chăng, phù hợp với túi tiền của người dùng. Fluke 15B+ có thể đo điện áp, điện trở, điện dung và độ thông mạch. Màn hình lớn hơn 50% so với thông thường giúp người dùng dễ dàng đọc thông số. Thiết kế nhỏ gọn, bền chắc, thuận tiện thao tác trên một tay. Đồng hồ vạn năng Fluke 15B+ là công cụ không thể thiếu trong hộp đồ nghề của thợ điện.
Đặc điểm nổi bật:
  • Tiêu chuẩn an toàn CAT III 600V
  • Màn hình lớn hơn 50%, đèn nền trắng
  • Đo điện áp, điện trở, độ thông mạch, điện dung
  • Kiểm tra đi-ốt, lưu trữ dữ liệu

Đồng hồ vạn năng Fluke 15B+ được phân phối tại Việt Nam với giá cả hợp lí, bảo hành chính hãng, giao hàng tận nơi phù hợp với mọi yêu cầu của khách hàng. Mua ngay trên website để được giá tốt nhất!


Liên hệ nhà phân phối ủy quyền chính hãng của Fluke tại Việt Nam để biết thêm thông tin về sản phẩm.
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI UNITEK
Hotline: 0946 999 975 (Mr. Dũng)
Email: This email address is being protected from spambots. You need JavaScript enabled to view it.
Chức năng Dải đo Độ phân giải Độ chính xác
Điện áp AC
(40 Hz to 500Hz)
4.000 V
40.00 V
400.0 V
1000 V
0.001 V
0.01 V
0.1 V
1 V
1.0 % + 3
Điện áp DC 4.000 V
40.00 V
400.0 V
1000 V
0.001 V
0.01 V
0.1 V
1 V
0.5 % + 3
AC millivolts 400.0 mV 0.1 mV 3.0 % + 3
DC millivolts 400.0 mV 0.1 mV 1.0 % + 10
Kiểm tra Diode 2.000 V 0.001 V 10%
Điện trở
(Ohms)
400.0 Ω
4.000 kΩ
40.00 kΩ
400.0 kΩ
4.000 MΩ
40.00 MΩ
0.1 Ω
0.001 kΩ
0.01 kΩ
0.1 kΩ
0.001 MΩ
0.01 MΩ
0.5 % + 3
0.5 % + 2
0.5 % + 2
0.5 % + 2
0.5 % + 2
1.5% + 3
Điện dung 40.00 nF
400.0 nF
4.000 μF
40.00 μF
400.0 μF
1000 μF
0.01 nF
0.1 nF
0.001 μF
0.01 μF
0.1 μF
1 μF
2 % + 5
2 % + 5
5 % + 5
5 % + 5
5 % + 5
5 % + 5
Dòng điện AC μA
(40 Hz to 400 Hz)
400.0 μA
4000 μA
0.1 μA
1 μA
1.5 % + 3
Dòng điện AC mA
(40 Hz to 400 Hz)
40.00 mA
400.0 mA
0.01 mA
0.1 mA
1.5 % + 3
Dòng điện AC A
(40 Hz to 400 Hz)
4.000 A
10.00 A
0.001 A
0.01 A
1.5 % + 3
Dòng điện DC μA 400.0 μA
4000 μA
0.1 μA
1 μA
1.5 % + 3
Dòng điện DC mA 40.00 mA
400.0 mA
0.01 mA
0.1 mA
1.5 % + 3
Dòng điện DC A 4.000 A
10.00 A
0.001 A
0.01 A
1.5 % + 3
Đèn nền
 

 

Thông số kỹ thuật chung
Điện áp tối đa 1000 V
Màn hình (LCD) 4000 counts, cập nhật 3/giây
Loại pin 2 AA, NEDA 15A, IEC LR6
Tuổi thọ pin  tối thiểu 500 giờ
Nhiệt độ
Hoạt động 0 °C to 40 °C
Bảo quản -30 °C to 60 °C
Độ ẩm
  Non-condensing (<10°C)
≤90% RH at 10 °C to 30 °C; 
≤75% RH at 30 °C to 40 °C
40 MΩ range
≤80% RH at 10 °C to 30 °C; 
≤70% RH at 30 °C to 40 °C
 
Vỏ và bao đựng
TPAK ToolPak™

 

Que đo
TL175 TL175 TwistGuard™ Test Leads

Sản phẩm đã xem