• Đầu dò và bộ lọc đo độ ẩm HC2-C04

  • Đăng ngày 04-08-2016 04:32:12 AM - 1236 Lượt xem
  • Giá bán: 23.644.000 VND

  • Đầu dò loại nhỏ được sử dụng để đo độ ẩm và nhiệt độ trong những không gian hạn chế. Nó cũng được dùng để tính toán điểm sương và điểm đông và được lắp đặt thận trọng.


Số lượng
Đầu dò loại nhỏ được sử dụng để đo độ ẩm và nhiệt độ trong những không gian hạn chế. Nó cũng được dùng để tính toán điểm sương và điểm đông và được lắp đặt thận trọng.
Ứng dụng
Được sử dụng trong bảo tàng, khoang kính, dùng trong kiểm tra vật liệu xây dựng, công nghiệp tự động và hàng không, kiểm tra phòng thí nghiệm, công nghiệp giấy, dệt và công nghiệp dược.
Đặc tính
  • Phạm vi ứng dụng: -40…85 °C / 0…100 %rh
  • Tín hiệu ra giao diện số (UART) và tín hiệu tương tự căng chỉnh được 0…1 V
  • Thang đo chuẩn: 0…1 V = -40…60 °C / 0…100 %rh
  • Hiệu chỉnh ở 23 °C và 10, 35, 80 %rh
Probe type Cable probe
Dimensions Ø4 mm, Cable: 2 m / Ø5 mm, Cable: 2 m
Operating range electronics -40…85 °C / 0…100 %rh
Accuracy at 23 ±5 °C ±1.5 %rh / ±0.3 K
Accuracy w. adjustment profile "standard" at 23 °C / 10, 35, 80 %rh ± 1.5 %rh / ± 0.3 K
Power supply / Power consumption 3.3 VDC ±0.1 / ~4.5 mA
Long-term stability sensor <1 %rh / year
Humidity sensor Hygromer IN-1
Temperature sensor PT100 1/3 DIN Class B
Response time t 63 <15 sec.
Allowed wind speed 3 m/s
Psychrometric calculations Dew or frost point
Reproducibility Airchip <0.02 %rh / 0.01 K
Exploitation software ROTRONIC HW4.2
Probe adjustment by software 1 Point & multipoint %rh & °C
Firmware update With internet and HW4 software
User information from Software HW4 (devicemanager)
Data processing via HW4 with interface cables
Device Protection by password Yes
Type of output signals 2 x 0…1 VDC
Analogue outputs scaleable by the user Yes
Analog output signal (standard) 0…1 V = 0…100 %rh; 0…1 V = -40…60 °C
Digital output signal (standard) UART
Service Interface UART
Reverse voltage protection Mechanically in the connector
Probe material Stainless steel 1.4305 (V2A)
Probe cable material PTFE
Enclosure material Polycarbonate
FDA/GAMP compatibility FDA 21 CFR Part 11 and GAMP compatible

 

Danh mục sản phẩm

Facebook
Thống kê
  • Đang truy cập36
  • Máy chủ tìm kiếm1
  • Khách viếng thăm35
  • Hôm nay3,037
  • Tháng hiện tại45,496
  • Tổng lượt truy cập2,190,582
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây