Thiết bị kiểm tra điện Fluke 6200-2Thiết bị kiểm tra điện Fluke 6200-2

Thiết bị kiểm tra điện Fluke 6200-2

Availability In Stock

Thiết bị kiểm tra điện Fluke 6200-2 là thiết bị kiểm an toàn khi khởi động máy, kiểm tra điện trở nối đất, cách điện, dòng rò thay thế, tải/rò,... Fluke 6200-2 là thiết bị cầm tay giúp bạn làm việc nhanh hơn, an toàn hơn.
DataSheet

Thiết bị kiểm tra điện Fluke 6200-2 là thiết bị kiểm an toàn khi khởi động máy, kiểm tra điện trở nối đất, cách điện, dòng rò thay thế, tải/rò,... Với trọng lượng nhẹ, kích thước nhỏ, bền chắc, Fluke 6200-2 là thiết bị cầm tay lý tưởng giúp bạn làm việc nhanh hơn, an toàn hơn.

Đặc điểm:
  • Phím chuyên dụng chỉ cần thực hiện một lần bấm nút duy nhất để kiểm tra giúp đơn giản hóa tối đa việc kiểm tra và tiếc kiệm thời gian
  • Các mức độ Đạt/Không đạt được thiết lặp trước để tiết kiệm thời gian
  • Màn hình hiển thị với đèn nền giúp cho việc đọc dễ dàng
  • Ổ cắm nguồn để kết nối thiết bị
  • Ổ cắm IEC riêng lẽ để dễ dàng kiểm tra cáp điện chính/cáp điện kéo dài
  • Cáp đo tháo rời phục vụ thay thế nhanh ngoài hiện trường
  • Tay cầm tiện dụng được tích hợp
  • Cổng USB phục vụ chuyển đổi dữ liệu 
  • Thiết bị với trọng lượng nhẹ, kích thước nhỏ gọn, cùng với độ bền truyền thống của Fluke giúp việc sử dụng thiết bị dễ dàng và an toàn hơn tại hiện trường

 


Liên hệ UNITEK - Nhà phân phối ủy quyền của Fluke tại Việt Nam để biết thêm thông tin và yêu cầu Demo sản phẩm!!!

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI UNITEK
Hotline: 0946 999 975 (Mr. Dũng)
Email: This email address is being protected from spambots. You need JavaScript enabled to view it.
Thông số kỹ thuật
Thông số kiểm tra Thông số độ chính xác cho phạm vi hiển thị được xác định là ±(%chỉ số hiển thị + số đếm) ở 23 °C ±5 °C, ≤75 % RH.
Giữa 0 °C và 18 °C và giữa 28 °C và 40 °C, thông số độ chính xác có thể giảm đến 0.1 x (thông số độ chính xác) mỗi °C.
Phạm vi đo lường đáp ứng lỗi vận hành dịch vụ quy định tại EN61557-1: 1997, EN61557-2: 1997, EN61557-4: 1997, EN61557-6: 1997, DIN VDE0404-2.
Kiểm tra khi khởi động máy (Power-on) Kiểm tra cho thấy L-N đảo chiều, thiếu PE, và đo điện áp và tần số nguồn
Dải hiển thị 90 V to 264 V
Độ chính xác ở 50 Hz ± (2% + 3 counts)
Độ phân giải: 1 V
Trở kháng đầu vào > 1 MΩ // 2.2 nF
Điện áp nguồn đầu vào tối đa: 264 V
Kiểm tra điện trở nối đất (Rpe - Earth Bond Test) Dải điện áp hiển thị: 0 to 19.99 Ω
Độ chính xác (sau khi đưa về 0 - Bond Test zero): ± (2.5% + 4 counts)
Độ phân giải: 0.01 Ω
Dòng điện kiểm tra 200 mA AC -0% +40% vào 1.99 Ω 
25 A AC ± 20% vào 25 mΩ at 230 V
Điện áp mạch hở > 4 V AC, < 24 V AC
Đưa về 0 điện trở dây nối đất Có thể trừ tối đa 1.99 Ω
Kiểm tra cách điện (Riso) Dải hiển thị 0 to 299 MΩ
Độ chính xác ± (5% + 2 counts) from 0.1 to 300 MΩ
Độ phân giải: 0.01 MΩ (0 đến 19.99 MΩ)
0.1 MΩ (20 đến 199.9 MΩ)
1 MΩ (200 đến 299 MΩ)
Điện áp kiểm tra 500 V DC -0% + 10% ở tải 500 kΩ
Dòng điện kiểm tra > 1 mA ở tải 500 kΩ, < 15 mA ở 0 Ω
Thời gian phóng điện tự động: < 0.5 s cho 1 μF
Tải điện dung tối đa:  vận hành lên tới 1 μF
Kiểm tra dòng điện chạm (touch current) Dải hiển thị: 0 to 1.99 mA AC
Độ chính xác ± (4% + 2 counts)
Độ phân giải: 0.01 mA
Điện trở bên trong (qua đầu dò): 2 kΩ
Phương pháp đo: Đầu dò
Kiểm tra dòng điện rò thay thế (Substitute Leakage Current Test) Dải hiển thị: 0 to 19.99 mA AC
Độ chính xác: ± (2.5% + 3 counts)
Độ phân giải: 0.01 mA
Điện áp kiểm tra 100 V AC ± 20%
Kiểm tra tải/rò (Load/Leakage) : Dòng điện tải Dải hiển thị: 0 A to 13 A
Độ chính xác: ± (4% + 2 counts)
Độ phân giải: 0.1 A*
Kiểm tra tải/rò: Công suất tải Dải hiển thị Nguồn 230 V 0.0 VA to 3.2 kVA
Độ chính xác: ± (5 % + 3 counts)
Độ phân giải: 1 VA (0 to 999 VA), 0.1 kVA (>1.0 kVA)*
Kiểm tra tải/rò: Dòng điện rò rỉ Dải hiện thị 0 to 19.99 mA
Độ chính xác ± (4% + 4 counts)
Độ phân giải: 0.01 mA*
Kiểm tra PELV (Protective Extra Low Voltage) Độ chính xác ở 50 Hz ± (2% + 3 counts)
Bảo vệ quá tải: 300 V rms
Ngưỡng cảnh báo: 25 V rms

Tên model

Phụ kiện bao gồm:

Fluke 6200-2

  • 6200-2 PAT
  • Hộp đựng cứng
  • Dây dẫn
  • Que đo
  • Kẹp cá sấu
  • Dây nguồn