Tổng cộng 0 ₫ (0)
 x 

Your shopping cart is empty!

Đồng hồ vạn năng Amprobe 33XR-AĐồng hồ vạn năng Amprobe 33XR-A

Đồng hồ vạn năng Amprobe 33XR-A

Availability In Stock

3.130.000 ₫
Đồng hồ vạn năng Amprobe 33XR-A là đồng hồ kỹ thuật số với nhiệt độ và điện dung cho các kỹ thuật viên dịch vụ thực địa.
Mua ngay
DataSheet

Đồng hồ vạn năng Amprobe 33XR-A là đồng hồ kỹ thuật số với nhiệt độ và điện dung cho các kỹ thuật viên dịch vụ thực địa.

Các đặc điểm chính:
  • Giữ dữ liệu, dữ liệu Tối thiểu / tối đa, trung bình, tương đối, dữ liệu đỉnh
  • Tự động tắt nguồn để tiết kiệm pin
  • Cửa riêng để dễ dàng sử dụng pin và cầu chì
  • Túi đeo Magne-Grip ™ với dây đeo treo nam châm
  • Màn hình: LCD 3-3 / 4 digit 3999 counts với đồ thị dạng cột 41-đoạn tương tự
  • Tốc độ cập nhật hiển thị: 2 / giây, danh định
  • Biểu đồ dạng cột tương tự
  • Chỉ báo vượt quá dải
  • Nhiệt độ hoạt động: 0 ° C đến 45 ° C ở <70% R.H.
  • Nhiệt độ bảo quản: -20 ° C đến 60 ° C,
  • Đèn cảnh báo đầu vào khi đầu dò bị sai

MUA NGAY!!!

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI UNITEK
Hotline: 0946 999 975 (Mr. Dũng)
Email: This email address is being protected from spambots. You need JavaScript enabled to view it.
Đặc tính 33XR-A
Điện áp DC 400.0 mV, 4.000 V, 40.00 V, 400.0 V, 1000 V
Điện áp AC 400.0 mV, 4.000 V, 40.00 V, 400.0 V, 1000 V
Dòng điện DC 400.0 µA, 4.000 mA, 40.00 mA, 300.0 mA, 10 A
Dòng điện AC 400.0 µA, 4.000 mA, 40.00 mA, 300.0 mA, 10 A
Điện trở 400.0 O, 40.00 kO, 4.000 MO
Thông mạch
Diode
Phát hiện điện áp không tiếp xúc VolTect™ -
Điện dung 4.000 µF, 40.00 µF, 400.0 µF, 4000 µF
Tần số 4.000 kHz, 40.00 kHz, 400.0 kHz, 1 MHz
Nhiệt độ 1832 °F (1000 °C)
Chu kỳ làm việc
Kiểm tra logic
Tự cảm
dBm
Thông số kỹ thuật
Dải đo điện áp DC: 400 mV, 4 V, 40 V, 400 V, 1000 V
Độ chính xác điện áp DC: Toàn dải đo: ± (0.7 % rdg + 1 dgt)
Độ phân giải điện áp DC: 100 µV
Trở kháng đầu vào điện áp DC: 10 MO
Dải đo điện áp AC (45 Hz đến 2 kHz) True-rms: 400 mV, 4 V, 40 V, 400 V, 750 V
Độ chính xác điện áp AC (45 Hz đến 2 kHz) True-rms: Dải đo 4 V, 200 Hz to 500 Hz: ± (2.0 % rdg + 4 dgts)
Độ chính xác điện áp AC (45 Hz đến 2 kHz) True-rms: Tất cả các dải đo khác: ± (1.5 % rdg + 4 dgts)
Độ phân giải điện áp AC (45 Hz đến 2 kHz) True rms: 100 µV
Trở kháng đầu vào điện áp AC (45 Hz to 500 Hz): 10 MO
Dải dòng điện DC: 400 µA, 4 mA, 40 mA, 300 mA, 10 A
Độ chính xác dòng điện DC: Dải đo 400 µA to 300 mA: ± (1.0 % rdg + 1 dgt)
Độ chính xác dòng điện DC: Dải đo 10 A: ± (2.0 % rdg + 3 dgts)
Độ phân giải dòng điện DC: 0.1 µA
DC Current voltage burden: Dải đo 400 µA: 1 mV/µA, dải đo 4 mA: 100 mV/1 mA, dải đo 40 mA: 12 mV/1 mA,
DC Current voltage burden: dải đo 300 mA: 4 mV/1 mA, dải đo 10 A: 100 mV/1 A
Dải đo dòng điện AC (45 Hz – 500Hz): 400 µA, 4 mA, 40 mA, 300 mA, 10 A
Độ chính xác dòng điện AC (45 Hz – 500Hz): dải đo 400 µA to 300 mA: ± (1.5 % rdg + 4 dgts)
Độ chính xác dòng điện AC (45 Hz – 500Hz): dải đo 10 A: ± (2.5 % rdg + 4 dgts)
Độ phân giải dòng điện AC : 0.1 µA
AC Current voltage burden: xem dòng điện DC
Dải điện trở: 400 O 40 kO 4 MO
Độ chính xác điện trở: dải đo 400 O và 40 kO ranges: ± (1.0 % rdg + 4 dgts)
Độ chính xác điện trở: dải đo 4 MO: ± (1.2 % rdg + 4 dgts)
Độ phân giải điện trở: 100 mO
Tên Model Bao gồm
33XR-A
  • Dây đo với kẹp cá sấu
  • Pin 9V (được lắp sẵn)
  • Túi đeo Magne-Grip™ với dây đeo nam châm
  • Adapter nhiệt độ
  • Đầu dò cặp nhiệt điện Type K
  • Cầu chì dự phòng
  • Hướng dẫn sử dụng

***Thiết bị này có thể mua kèm thêm các phụ kiện khác để mở rộng chức năng. Vui lòng liên hệ chúng tôi ở thông tin bên dưới để được tư vấn thêm.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI UNITEK
Hotline: 0946 999 975 (Mr. Dũng)

Sản phẩm đã xem